bank-depositor relation
Danh từ:
- Mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền: "bank-depositor relation" chỉ trách nhiệm của ngân hàng trong việc hành động vì lợi ích tốt nhất của những người gửi tiền. Đây là một khái niệm pháp lý và tài chính, nhấn mạnh nghĩa vụ ủy thác của ngân hàng đối với khách hàng gửi tiền.
The bank-depositor relation ensures that the bank manages deposits with caution and transparency.
(Mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền đảm bảo rằng ngân hàng quản lý các khoản tiền gửi một cách thận trọng và minh bạch.)A breach of the bank-depositor relation can lead to legal consequences for the financial institution.
(Vi phạm mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền có thể dẫn đến hậu quả pháp lý cho tổ chức tài chính.)
"to uphold the bank-depositor relation": duy trì mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.
- Regulators require banks to uphold the bank-depositor relation at all times.(Các cơ quan quản lý yêu cầu ngân hàng duy trì mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền mọi lúc.)
"the fiduciary nature of the bank-depositor relation": bản chất ủy thác của mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.
- The fiduciary nature of the bank-depositor relation means the bank must prioritize depositors' interests.(Bản chất ủy thác của mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền có nghĩa là ngân hàng phải ưu tiên lợi ích của người gửi tiền.)
Depositor (danh từ): người gửi tiền.
- Each depositor is protected by the bank-depositor relation.(Mỗi người gửi tiền được bảo vệ bởi mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.)
Bank-depositor relationship (cụm danh từ): mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền (dạng đồng nghĩa).
- The bank-depositor relationship is governed by contract law.(Mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền được điều chỉnh bởi luật hợp đồng.)
- Fiduciary duty of banks: nghĩa vụ ủy thác của ngân hàng.
- Depositor-bank trust: lòng tin giữa người gửi tiền và ngân hàng.
- Custodial relationship: mối quan hệ bảo quản tài sản.
To act upon the bank-depositor relation: hành động dựa trên mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.
- Banks must act upon the bank-depositor relation when handling withdrawals.(Ngân hàng phải hành động dựa trên mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền khi xử lý các khoản rút tiền.)
To rely on the bank-depositor relation: dựa vào mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.
- Depositors rely on the bank-depositor relation for the safety of their savings.(Người gửi tiền dựa vào mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền để đảm bảo an toàn cho khoản tiết kiệm của họ.)
"To break the bank-depositor relation": phá vỡ mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền (thường chỉ hành vi vi phạm lòng tin).
- Mismanaging funds is a quick way to break the bank-depositor relation.(Quản lý quỹ kém là cách nhanh chóng phá vỡ mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.)
"To strengthen the bank-depositor relation": củng cố mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.
- Transparent policies help strengthen the bank-depositor relation.(Các chính sách minh bạch giúp củng cố mối quan hệ ngân hàng - người gửi tiền.)